tư vấn trực tuyến

Hotline
Gọi:0908 138 979 - Tư Vấn
Hotline
Gọi:0908 138 979 - Tư Vấn

bài viết xem nhiều

Ngày Đăng : 18/08/2026 - 11:23 AM

Vật liệu xây dựng phần thô là gì? Danh mục đầy đủ & Định mức tính toán 

Anh/chị đang chuẩn bị xây nhà nhưng nghe thợ, nhà thầu nhắc đi nhắc lại cụm "vật liệu phần thô" mà chưa rõ nó bao gồm những gì, cần bao nhiêu, giá bao nhiêu? Đây là bước dự trù chi phí quan trọng, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng ngân sách xây nhà — sai sót ở khâu này rất dễ khiến gia chủ đội vốn giữa chừng. Bài viết này của An Gia Khang tổng hợp đầy đủ danh mục, định mức tính toán và bảng giá tham khảo, giúp quý khách hàng chủ động lên kế hoạch chi phí trước khi bắt tay vào xây dựng.

1. Vật liệu xây dựng phần thô (vật liệu thô) là gì?

Vật liệu thô (hay vật liệu xây dựng phần thô) là tập hợp các nguyên vật liệu dùng để thi công phần khung, kết cấu chịu lực của công trình — bao gồm móng, cột, dầm, sàn, tường, mái — trước khi bước vào giai đoạn hoàn thiện như sơn, ốp lát, lắp đặt thiết bị. Nói cách khác, vật liệu thô là "bộ xương" của ngôi nhà, quyết định trực tiếp đến độ bền và an toàn kết cấu công trình.

1.1. Phân biệt "phần thô" và "phần hoàn thiện" trong xây dựng

Vật liệu xây dựng phần thô và vật liệu xây dựng hoàn thiện là 2 khái niệm khác nhau, nhưng dễ bị nhầm lẫn.

Tiêu chí  Phần thô  Phần hoàn thiện 
Giai đoạn Móng, khung, tường, mái  Sơn, trát, ốp lát, thiết bị
Vật liệu chính  Xi măng, cát, đá, thép, gạch xây Sơn nước, gạch lát, thiết bị vệ sinh, nội thất 
Tỷ trọng chi phí ~55-65% tổng chi phí xây dựng ~35-45% còn lại 
Ảnh hưởng Kết cấu chịu lực, độ bền công trình Thẩm mỹ, công năng sử dụng

1.2. Vì sao cần nắm rõ vật liệu phần thô trước khi xây nhà

Ba lý do gia chủ nên tìm hiểu kỹ nội dung này trước khi ký hợp đồng thi công:

  1. Dự trù ngân sách chính xác — tránh tình trạng thiếu hụt vốn khi công trình đã triển khai dở dang.
  2. Kiểm soát chất lượng đầu vào — chủ động giám sát nhà thầu có sử dụng đúng chủng loại, định mức vật liệu đã thỏa thuận hay không.
  3. Hạn chế phát sinh chi phí — nắm được định mức giúp gia chủ đối chiếu khối lượng thực tế thi công, tránh bị khai khống.

2. Danh mục vật liệu xây dựng phần thô đầy đủ

Vật liệu phần thô được chia thành ba nhóm chính theo chức năng sử dụng.

2.1. Nhóm vật liệu kết cấu

Có tác dụng tạo khung xương và chịu lực cho công trình.

Tên vật liệu Công dụng Đơn vị tính
Xi măng Kết dính vữa xây, vữa trát, bê tông Bao (50kg)
Cát xây dựng Trộn vữa, bê tông, san lấp
Sắt thép xây dựng Cốt thép chịu lực cho móng, cột, dầm, sàn Kg / cây
Gạch xây (gạch ống, gạch đặc) Xây tường bao, tường ngăn Viên

2.2. Nhóm vật liệu chống thấm – móng

Dùng để ngăn nước hay độ ẩm thấm vào móng, làm hư hại kết cấu móng nhà.

Tên vật liệu Công dụng Đơn vị tính
Bê tông tươi/bê tông trộn Đổ móng, cột, dầm, sàn  m³
Phụ gia chống thấm Trộn vào bê tông hoặc quét chống thấm móng, sàn mái Kg / lít
Màng chống thấm Chống thấm ngược khu vực móng, tầng hầm

2.3. Nhóm vật liệu điện – nước âm tường

Hệ thống điện nước âm tường vừa đảm bảo an toàn, vừa giúp không gian gọn gàng, thẩm mỹ.

Tên vật liệu Công dụng Đơn vị tính
Ống nhựa PVC/HDPE Đi đường ống cấp thoát nước âm tường, âm sàn  m
Dây điện âm tường Đi đường dây điện chính, nhánh trong tường/sàn m
Ống luồn dây điện (ống gen)  Bảo vệ dây điện đi âm m
Phụ kiện nối ống, hộp âm Kết nối, chia nhánh hệ thống điện nước Bộ/cái

Lưu ý: hệ thống điện nước âm tường cần thi công đồng bộ với phần thô, vì sau khi đổ bê tông và xây tường sẽ rất khó chỉnh sửa.

3. Định mức vật liệu xây dựng phần thô theo m²

Định mức vật liệu là cơ sở để gia chủ và nhà thầu thống nhất khối lượng thi công, tránh tranh chấp về sau.

3.1. Bảng định mức tham khảo (tính trên 1m² sàn xây dựng)

Trên mỗi mét vuông, khối lượng vật liệu sẽ có định mức dao động như sau:

Vật liệu Định mức tham khảo/m²
Xi măng 12 – 15 kg
Cát xây dựng 0,02 – 0,03 m³
Thép xây dựng 15 – 20 kg
Gạch xây 55 – 65 viên
Bê tông (móng, sàn, cột dầm) 0,25 – 0,35 m³

Số liệu mang tính tham khảo trên mặt bằng chung, thực tế có thể chênh lệch tùy phương án kết cấu và thiết kế cụ thể của từng công trình.

3.2. Công thức tính nhanh khối lượng vật liệu cần dùng

Công thức ước tính đơn giản: Khối lượng vật liệu = Diện tích sàn xây dựng × Định mức/m²

Ví dụ: Nhà 100m² sàn xây dựng cần thép ước tính = 100 × 15-20kg = 1.500 – 2.000kg thép.

3.3. Lưu ý: định mức thay đổi theo loại hình công trình

  • Nhà cấp 4: kết cấu đơn giản, định mức thép và bê tông thấp hơn mặt bằng chung.
  • Nhà phố nhiều tầng: kết cấu chịu lực phức tạp hơn, định mức thép có thể tăng 10-15%.
  • Biệt thự: nhiều chi tiết kiến trúc, ban công, mái phức tạp — định mức vật liệu tăng đáng kể so với nhà ở thông thường.

Vì vậy, con số chính xác cần được kỹ sư kết cấu bóc tách khối lượng dựa trên bản vẽ thiết kế cụ thể của từng công trình.

4. Bảng giá vật liệu xây dựng phần thô tham khảo

Bảng giá vật liệu xây dựng phần thô cập nhật mới nhất 2026.

Vật liệu Thương hiệu phổ biến Đơn giá tham khảo
Xi măng (bao 50kg)  Hà Tiên, Nghi Sơn, Insee, Vicem 85.000 – 100.000 đồng/bao
Cát xây dựng  Cát Đồng Nai, Cát Miền Tây 350.000 – 450.000 đồng/m³ 
Đá xây dựng Đá Hóa An, Bình Dương, Bà Rịa 380.000 – 450.000 đồng/m³
Thép xây dựng Hòa Phát, Việt Nhật (Vina Kyoei), Pomina, Miền Nam 17.000 – 20.000 đồng/kg
Gạch xây (gạch ống) Bình Dương, Tám Quỳnh, Đồng Nai, Tuynel 1.300 – 1.800 đồng/viên
Bê tông tươi Fico, Holcim (Insee), Lê Phan, Việt Hàn 1.400.000 – 1.700.000 đồng/m³

Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, có thể biến động theo thị trường. Quý khách hàng nên liên hệ 0908 138 979 hoặc đơn vị cung cấp để nhận báo giá chính xác theo thời điểm thi công.

4.1. Yếu tố ảnh hưởng đến giá vật liệu

  1. Khu vực thi công — chi phí vận chuyển ảnh hưởng đến giá vật liệu tại khu vực xa trung tâm, vùng sâu.
  2. Thời điểm mua — giá thép, xi măng biến động theo thị trường nguyên liệu và mùa xây dựng cao điểm.
  3. Thương hiệu vật liệu — cùng chủng loại nhưng khác thương hiệu có thể chênh lệch giá 10-20%.
  4. Số lượng đặt hàng — mua khối lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn mua lẻ.

5. Kinh nghiệm chọn vật liệu xây dựng phần thô chất lượng

5.1. 5 tiêu chí chọn vật liệu xây dựng phần thô

  1. Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng — có hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc vật liệu.
  2. Chứng nhận chất lượng (CO/CQ) — đặc biệt quan trọng với thép, xi măng — ảnh hưởng trực tiếp kết cấu chịu lực.
  3. Thương hiệu uy tín trên thị trường — ưu tiên các thương hiệu đã có thời gian hoạt động lâu, được kiểm chứng qua nhiều công trình thực tế.
  4. Giá cả hợp lý, tương xứng chất lượng — không nên chọn vật liệu quá rẻ so với mặt bằng chung, dễ tiềm ẩn rủi ro về chất lượng.
  5. Đơn vị cung cấp uy tín — có kho bãi, khả năng giao hàng đúng tiến độ, hỗ trợ đổi trả khi vật liệu không đạt chuẩn.

5.2. Những sai lầm thường gặp khi tự mua vật liệu xây thô

  • Mua vật liệu theo cảm tính, không đối chiếu định mức thực tế theo bản vẽ, dẫn đến dư thừa hoặc thiếu hụt giữa chừng.
  • Chọn vật liệu giá rẻ nhất mà bỏ qua chứng nhận chất lượng, đặc biệt với thép và xi măng.
  • Không lưu hóa đơn, chứng từ mua hàng, gây khó khăn khi cần bảo hành hoặc khiếu nại chất lượng.Đặt hàng không tính đến hao hụt thi công (thường 3-5%), dẫn đến thiếu vật liệu giữa công trình.

6. Nên tự mua vật liệu hay để nhà thầu cung cấp?

Đây là băn khoăn phổ biến của nhiều gia chủ khi lập kế hoạch xây nhà.

Tiêu chí Tự mua vật liệu  Nhà thầu cung cấp trọn gói
Kiểm soát giá Chủ động thương lượng giá Phụ thuộc đơn giá trong hợp đồng
Thời gian, công sức Tốn thời gian tìm hiểu, đặt hàng, giám sát nhập hàng Tiết kiệm thời gian, nhà thầu chủ động
Rủi ro chất lượng Cần tự kiểm tra CO/CQ từng lô hàng Nhà thầu chịu trách nhiệm chất lượng đầu vào
Rủi ro phát sinh giá Chịu ảnh hưởng trực tiếp khi giá thị trường biến động Đơn giá đã cố định theo hợp đồng
Phù hợp với Người có kinh nghiệm, thời gian giám sát  Gia chủ bận rộn, ưu tiên sự an tâm

Với những gia chủ không có nhiều thời gian giám sát hoặc chưa có kinh nghiệm về vật liệu xây dựng, phương án để nhà thầu cung cấp vật liệu trọn gói thường được ưu tiên hơn — giúp cố định đơn giá ngay từ đầu và hạn chế phát sinh chi phí giữa chừng.

Các đơn vị thi công trọn gói như An Gia Khang thường đưa hạng mục vật liệu phần thô vào ngay trong hợp đồng, kèm cam kết rõ chủng loại, thương hiệu và định mức sử dụng — giúp quý khách hàng dễ dàng đối chiếu, kiểm soát chất lượng đầu vào mà không cần trực tiếp làm việc với nhiều nhà cung cấp vật liệu khác nhau.

7. Kết luận

Nắm rõ danh mục, định mức và giá vật liệu xây dựng phần thô giúp anh/chị chủ động dự trù ngân sách, kiểm soát chất lượng công trình ngay từ giai đoạn đầu tiên — thay vì bị động khi phát sinh chi phí giữa chừng. Nếu quý khách hàng cần được tư vấn định mức cụ thể theo bản vẽ thực tế và nhận báo giá vật tư chi tiết, đừng ngần ngại để lại thông tin hoặc liên hệ 0908 138 979 — đội ngũ kỹ sư sẽ hỗ trợ khảo sát và tư vấn miễn phí trong thời gian sớm nhất.

Bài viết liên quan

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG AN GIA KHANG

Tin Tức

  • zalo

    0908138979